nói sòng

Học thuật
Thân thiện
nói sòng

Anh ấy luôn nói sòng với bạn bè.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nói thẳng, nói thật một cách không giấu giếm, không kiêng nể: "nói sòng" cách nói trực tiếp, chân thật, bộc lộ thẳng suy nghĩ, ý kiến của mình không vòng vo, không né tránh sự thật hay quan điểm cá nhân.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy người rất thẳng thắn, luôn nói sòng mọi chuyện, không bao giờ vòng vo.
    • Trong cuộc họp, ấy đã nói sòng về những thiếu sót của dự án để mọi người cùng khắc phục.
    • Tôi thích làm việc với người biết nói sòng, như vậy mọi vấn đề đều được giải quyết nhanh chóng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói sòng phẳng": Đây một biến thể nhấn mạnh hơn của "nói sòng", thể hiện sự công bằng, ngay thẳng trong lời nói thật.

    • Hai bên cần nói sòng phẳng với nhau về quyền lợi trách nhiệm trước khi hợp tác.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình: "Nói sòng" thường được dùng khi cần phản ánh sự thật, đưa ra ý kiến phê bình xây dựng hoặc thảo luận các vấn đề nghiêm túc.

    • Giám đốc yêu cầu các trưởng phòng phải nói sòng về khó khăn trong công việc.
Biến thể từ gần giống
  • Nói thẳng (thành ngữ): Nói một cách trực tiếp, không quanh co.

    • Tính anh ấy hay nói thẳng, đôi khi khiến người khác mếch lòng.
  • Nói thật (cụm động từ): Nói ra sự thật.

    • Cậu nên nói thật với bố mẹ về chuyện đó.
  • Bộc bạch (động từ): Thổ lộ, giãi bày tâm sự, suy nghĩ một cách chân thành.

    • Anh ấy bộc bạch nỗi lòng với người bạn thân.
Từ đồng nghĩa
  • Nói toạc: Nói ra một cách thô bạo, không giữ ý.
  • Nói trắng ra: Nói rõ ràng, phơi bày sự thật.
  • Chỉ mặt đặt tên: Nói đúng tên, đúng đối tượng một cách thẳng thừng.
Từ trái nghĩa
  • Nói vòng vo: Nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.
  • Nói giảm nói tránh: Dùng lời lẽ nhẹ nhàng, giảm nhẹ để tránh sự thật trực tiếp.
  • ôi: Nói nước đôi, không rõ ràng, không dám khẳng định.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn ngay nói thật: Chỉ người tính cách trung thực, thẳng thắn trong cả hành động lời nói.

    • ấy người ăn ngay nói thật, được mọi người tin cậy.
  • Thuốc đắng tật, sự thật mất lòng: Thành ngữ thể hiện rằng sự thật (thường được nói ra một cách thẳng thắn như "nói sòng") có thể khó nghe, khó chấp nhận nhưng lại có ích.

    • Anh đừng giận, "thuốc đắng tật, sự thật mất lòng", tôi nói sòng muốn tốt cho anh thôi.
nói sòng

Anh ấy luôn nói sòng với bạn bè.

  1. Nói thẳng nói thật.

Từ gần giống

Từ chứa "nói sòng"